Selfless | Nghĩa của từ selfless trong tiếng Anh

/ˈsɛlfləs/

  • Tính từ
  • không ích kỷ, quên mình, vị tha, vì người

Những từ liên quan với SELFLESS

noble, charitable, humanitarian, indulgent, liberal, disinterested, devoted, benevolent, magnanimous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất