Seasoned | Nghĩa của từ seasoned trong tiếng Anh
/ˈsiːzn̩d/
- Tính từ
- dày dạn
- a seasoned soldier: chiến sĩ dày dạn
- thích hợp để sử dụng
- seasoned timber: gỗ đã khô
/ˈsiːzn̩d/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày