Saturated | Nghĩa của từ saturated trong tiếng Anh
/ˈsætʃəˌreɪtəd/
- Tính từ
- no, bão hoà
- thấm đẫm
- thẫm, đậm, không hoà màu trắng (màu sắc)
/ˈsætʃəˌreɪtəd/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày