Sampling | Nghĩa của từ sampling trong tiếng Anh

/ˈsæmplɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự lấy mẫu
    1. oil sampling: sự lấy mẫu dầu hoả

Những từ liên quan với SAMPLING

inspect, experiment, savor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất