Nghĩa của cụm từ same here trong tiếng Anh
- Same here.
- Đây cũng vậy.
- Same here.
- Đây cũng vậy.
- Are they the same?
- Chúng giống nhau không?
- I'll have the same thing
- Tôi sẽ có cùng món như vậy
- They're the same
- Chúng giống nhau
- Be careful not to make the same kinds of mistake again.
- Hãy cẩn thận, đừng để mắc lỗi tương tự nữa.
- Always the same.
- Trước sau như một
- The same as usual!
- Giống như mọi khi
- Are you here alone?
- Bạn ở đây một mình hả?
- Can I access the Internet here?
- Tôi có thể vào Internet ở đây không?
- Come here
- Tới đây
- Do you like it here?
- Bạn có thích nơi đây không?
- Does anyone here speak English?
- Có ai ở đây nói tiếng Anh không?
- From here to there
- Từ đây đến đó
- Here is your salad
- Rau của bạn đây
- Here it is
- Nó đây
- Here you are
- Đây nè
- Here's my number
- Đây là số của tôi
- Here's your order
- Đây là món hàng bạn đặt
- How long have you been here?
- Bạn đã ở đây bao lâu?
- How long have you lived here?
- Bạn đã sống ở đây bao lâu?
Những từ liên quan với SAME HERE