Sabbatical | Nghĩa của từ sabbatical trong tiếng Anh

/səˈbætɪkəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) ngày Xaba; giống ngày xaba
  • nghỉ phép (phép cấp cho giảng viên đại học để du khảo hoặc nghiên cứu)
  • Danh Từ
  • thời kỳ được nghỉ phép

Những từ liên quan với SABBATICAL

furlough
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất