Ropy | Nghĩa của từ ropy trong tiếng Anh

/ˈroʊpi/

  • Tính từ
  • đặc quánh lại thành dây

Những từ liên quan với ROPY

burly, stiff, heavy, powerful, athletic, impenetrable, deep, robust, sturdy, gooey, sinewy, opaque, stout, strapping
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất