Rolling | Nghĩa của từ rolling trong tiếng Anh

/ˈroʊlɪŋ/

  • Danh Từ
  • (kỹ thuật) sự lăn, sự cán
  • sự tròng trành, sự lắc lư nghiêng ngả
  • tiếng vang rền (sấm, trống...)
  • Tính từ
  • lăn
  • dâng lên cuồn cuộn
  • trôi qua
    1. the rolling years: năm tháng trôi qua
  • rolling stone gathers no moss
    1. (xem) gather

Những từ liên quan với ROLLING

rotation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất