Roaster | Nghĩa của từ roaster trong tiếng Anh

/ˈroʊstɚ/

  • Danh Từ
  • người quay thịt, lò quay thịt
  • chảo rang cà phê, máy rang cà phê
  • thức ăn quay nướng được (gà, lợn sữa...)
  • (kỹ thuật) lò nung

Những từ liên quan với ROASTER

skillet, spit, casserole, stove, griddle, range, saucepan, fireplace, microwave, kiln, pail, bucket, hibachi
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất