Resettle | Nghĩa của từ resettle trong tiếng Anh

/riˈsɛtl̟/

  • Động từ
  • tái định cư (nhất là người tị nạn)
  • làm cho (một vùng, một nước ) lại có người đến sống

Những từ liên quan với RESETTLE

reset, remove, revamp, displace, move, shift, recondition, immigrate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất