Resent | Nghĩa của từ resent trong tiếng Anh

/rɪˈzɛnt/

  • Động từ
  • phẫn uất, oán giận
  • phật ý, không bằng lòng, bực bội
    1. to resent criticism: không bằng lòng phê bình
    2. to resent a bit of fun: phật ý vì một câu nói đùa

Những từ liên quan với RESENT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất