Reprehensible | Nghĩa của từ reprehensible trong tiếng Anh

/ˌrɛprɪˈhɛnsəbəl/

  • Tính từ
  • đáng quở trách, đáng khiển trách, đáng mắng
    1. reprehensible mistakes: những sai lầm đáng quở trách

Những từ liên quan với REPREHENSIBLE

delinquent, culpable, guilty, sinful, amiss, errant, blameworthy, remiss
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất