Repent | Nghĩa của từ repent trong tiếng Anh

/rɪˈpɛnt/

  • Động từ
  • ân hận, ăn năn, hối hận
    1. to repent [of] one's sin: hối hận về tội lỗi của mình
    2. I have nothing to repent of: tôi không có gì phải ân hận cả

Những từ liên quan với REPENT

atone, lament, deplore, relent, rue
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất