Regiment | Nghĩa của từ regiment trong tiếng Anh

/ˈrɛʤəmənt/

  • Danh Từ
  • (quân sự) trung đoàn
  • đoàn, lũ, bầy
    1. a regiment of birds: một bầy chim
  • Động từ
  • (quân sự) tổ chức thành trung đoàn
  • tổ chức thành từng đoàn

Những từ liên quan với REGIMENT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất