Redeeming | Nghĩa của từ redeeming trong tiếng Anh

/rɪˈdiːmɪŋ/

  • Động từ
  • mua lại, chuộc lại (vật cầm thế); trả hết (nợ)
    1. to redeem one's watch [from pawnshop]: chuộc đồng hồ (đã cầm)
  • chuộc lỗi
  • bù lại
    1. to redeem the time: bù lại thì giờ đã mất
    2. his good points redeem his faults: những điểm tốt của anh ta bù lại cho những điểm xấu
  • thực hiện, giữ trọn (lời hứa...)
  • cứu nguy, cứu thoát, cứu (loài người) khỏi vòng tội lỗi (Chúa...)

Những từ liên quan với REDEEMING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất