Reasonably | Nghĩa của từ reasonably trong tiếng Anh

/ˈriːzn̩əbli/

  • Trạng Từ
  • hợp lý
    1. to discuss the matter calmly and reasonably: thảo luận vấn đề một cách bình tĩnh và hợp lý
  • vừa phải; chấp nhận được hoặc tạm được; vừa vừa hoặc kha khá
    1. reasonably good/cheap/intelligent: khá tốt/rẻ/thông minh
    2. a reasonably-priced book: một quyển sách giá cả phải chăng

Những từ liên quan với REASONABLY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất