Rearward | Nghĩa của từ rearward trong tiếng Anh

/ˈriɚwɚd/

  • Danh Từ
  • phía sau
  • (quân sự), (như) rearguard
  • Tính từ
  • ở sau, ở phía sau
  • Trạng Từ
  • (như) rearwards

Những từ liên quan với REARWARD

backward, astern
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất