Raja | Nghĩa của từ raja trong tiếng Anh

/ˈrɑːʤə/

  • Danh Từ
  • vương công (Ân-độ); ratja

Những từ liên quan với RAJA

potentate, archduke, ruler
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất