Rainy | Nghĩa của từ rainy trong tiếng Anh

/ˈreɪni/

  • Tính từ
  • có mưa; có nhiều mưa; hay mưa
    1. a rainy day: ngày mưa
    2. to put away (save) for a rainy day; to provide against a rainy day: dành dụm phòng khi túng thiếu, tích cốc phòng cơ

Những từ liên quan với RAINY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất