Quixotic | Nghĩa của từ quixotic trong tiếng Anh

/kwɪkˈsɑːtɪk/

  • Tính từ
  • hào hiệp viển vông, như Đông-ki-sốt

Những từ liên quan với QUIXOTIC

impractical, impetuous, impulsive, foolish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất