Quintuplet | Nghĩa của từ quintuplet trong tiếng Anh

/kwɪnˈtʌplət/

  • Danh Từ
  • đứa trẻ sinh năm
  • (số nhiều) năm đứa trẻ sinh năm
  • bộ năm, nhóm năm

Những từ liên quan với QUINTUPLET

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất