Pudding | Nghĩa của từ pudding trong tiếng Anh

/ˈpʊdɪŋ/

  • Danh Từ
  • bánh putđinh
  • dồi lợn
  • (từ lóng) bả chó
  • (hàng hải), (như) puddening
  • more praise than pudding
    1. có tiếng mà không có miếng
  • the proof of the pudding is in the eating
    1. (xem) proof

Những từ liên quan với PUDDING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất