Pubescent | Nghĩa của từ pubescent trong tiếng Anh

/pjuˈbɛsn̩t/

  • Tính từ
  • đến tuổi dậy thì
  • (sinh vật học) có lông tơ

Những từ liên quan với PUBESCENT

promising, adolescent, fledgling, nascent, incipient, childlike, new, budding, productive, childish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất