Prurient | Nghĩa của từ prurient trong tiếng Anh

/ˈprɚrijənt/

  • Tính từ
  • dâm dục, thèm khát nhục dục
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) ham muốn thái quá, tò mò thái quá; ham muốn không lành mạnh, tò mò không lành mạnh

Những từ liên quan với PRURIENT

lustful, erotic, hot, libertine, crude, libidinous, lecherous, bawdy, obscene, raunchy, salacious, carnal, licentious, sexual
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất