Prospective | Nghĩa của từ prospective trong tiếng Anh

/prəˈspɛktɪv/

  • Tính từ
  • (thuộc) tương lai, sẽ tới về sau
    1. this law is purely prospective: đạo luật này chỉ áp dụng ở tương lai
    2. the prospective profit: món lãi tương lai, món lãi về sau

Những từ liên quan với PROSPECTIVE

coming, intended, considered, likely, impending, forthcoming
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất