Prospective | Nghĩa của từ prospective trong tiếng Anh
/prəˈspɛktɪv/
- Tính từ
- (thuộc) tương lai, sẽ tới về sau
- this law is purely prospective: đạo luật này chỉ áp dụng ở tương lai
- the prospective profit: món lãi tương lai, món lãi về sau
/prəˈspɛktɪv/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày