Preen | Nghĩa của từ preen trong tiếng Anh

/ˈpriːn/

  • Động từ
  • rỉa (lông (chim)
    1. to preen oneself: sang sửa, tô điểm, làm dáng (người)

Những từ liên quan với PREEN

groom, prettify
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất