Precipice | Nghĩa của từ precipice trong tiếng Anh

/ˈprɛsəpəs/

  • Danh Từ
  • vách đứng (núi đá)

Những từ liên quan với PRECIPICE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất