Practitioner | Nghĩa của từ practitioner trong tiếng Anh

/prækˈtɪʃənɚ/

  • Danh Từ
  • thầy thuốc đang hành nghề; luật sư đang hành nghề
  • general practitioner
    1. (xem) general

Những từ liên quan với PRACTITIONER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất