Porthole | Nghĩa của từ porthole trong tiếng Anh

/ˈpoɚtˌhoʊl/

  • Danh Từ
  • (hàng hải) lỗ cửa sổ (ở thành tàu)
  • (sử học) lỗ đặt nòng súng đại bác (ở thành tàu)

Những từ liên quan với PORTHOLE

bay, crack, break, spout, orifice, egress, avenue, aperture, hole, channel, escape, duct, nozzle, exit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất