Porthole | Nghĩa của từ porthole trong tiếng Anh
/ˈpoɚtˌhoʊl/
- Danh Từ
- (hàng hải) lỗ cửa sổ (ở thành tàu)
- (sử học) lỗ đặt nòng súng đại bác (ở thành tàu)
Những từ liên quan với PORTHOLE
bay,
crack,
break,
spout,
orifice,
egress,
avenue,
aperture,
hole,
channel,
escape,
duct,
nozzle,
exit