Pomegranate | Nghĩa của từ pomegranate trong tiếng Anh

/ˈpɑːməˌgrænət/

  • Danh Từ
  • quả lựu
  • cây lựu ((cũng) pomegranate-tree)
  • Động từ
  • lựu

Những từ liên quan với POMEGRANATE

mauve, amethyst, lilac, periwinkle, mulberry, plum, orchid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất