Plenary | Nghĩa của từ plenary trong tiếng Anh

/ˈpliːnəri/

  • Tính từ
  • đầy đủ, nguyên vẹn, hoàn toàn (không hạn chế)
    1. plenary power: toàn quyền
  • toàn thể
    1. plenary assembly: phiên họp toàn thể

Những từ liên quan với PLENARY

full, open, complete
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất