Pitiless | Nghĩa của từ pitiless trong tiếng Anh
/ˈpɪtɪləs/
- Tính từ
- tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót
Những từ liên quan với PITILESS
mean, austere, brutal, heartless, inexorable, inhuman, cold, barbarous, merciless, cutthroat, insensible, harsh, implacable