Perversion | Nghĩa của từ perversion trong tiếng Anh

/pɚˈvɚʒən/

  • Danh Từ
  • sự dùng sai; sự làm sai; sự hiểu sai; sự xuyên tạc
    1. a perversion of the truth: việc xuyên tạc sự thật
  • sự hư hỏng, sự lầm đường; sự đồi truỵ, sự đồi bại

Những từ liên quan với PERVERSION

debauchery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất