Nghĩa của cụm từ percent perspiration trong tiếng Anh

  • percent perspiration.
  • Thiên tài gồm 1% tài năng và 99% khổ luyện.
  • percent perspiration.
  • Thiên tài gồm 1% tài năng và 99% khổ luyện.
  • I'm a hundred percent certain.
  • Tôi chắc chắn 100%.
  • I’m one hundred percent sure.
  • Tôi chắc chắn 100%.

Những từ liên quan với PERCENT PERSPIRATION

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất