Pasty | Nghĩa của từ pasty trong tiếng Anh

/ˈpeɪsti/

  • Danh Từ
  • chả nướng bọc bột
  • Tính từ
  • sền sệt, nhão (như bột nhão...)
  • xanh xao, nhợt nhạt ((cũng) pasty-faced)

Những từ liên quan với PASTY

bloodless, dull, ashen, starchy, adhesive, gooey, pallid, sickly, glutinous, sallow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất