Palmistry | Nghĩa của từ palmistry trong tiếng Anh
/ˈpɑːməstri/
- Danh Từ
- thuật xem tướng tay
Những từ liên quan với PALMISTRY
conjecture, prophecy, omen, forecast, horoscope, cast, divination, indicator, prognostication, guess, presage/ˈpɑːməstri/
Những từ liên quan với PALMISTRY
conjecture, prophecy, omen, forecast, horoscope, cast, divination, indicator, prognostication, guess, presage
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày