Palate | Nghĩa của từ palate trong tiếng Anh

/ˈpælət/

  • Danh Từ
  • (giải phẫu) vòm miệng
  • khẩu vị; ý thích
    1. to have a delicate palate: rất sành ăn

Những từ liên quan với PALATE

inclination, appetite, bias, preference, gusto, penchant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất