Outpouring | Nghĩa của từ outpouring trong tiếng Anh

/ˈaʊtˌporɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự đổ ra, sự chảy tràn ra
  • sự thổ lộ; sự dạt dào (tình cảm...)

Những từ liên quan với OUTPOURING

rush, deluge, jet, gush, spurt, effusion, discharge, issue, outburst, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất