Outpatient | Nghĩa của từ outpatient trong tiếng Anh

/ˈaʊtˌpeɪʃənt/

  • Danh Từ
  • người bệnh ở ngoài, người bệnh ngoại trú

Những từ liên quan với OUTPATIENT

emergency, inmate, convalescent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất