Outflow | Nghĩa của từ outflow trong tiếng Anh

/ˈaʊtˌfloʊ/

  • Danh Từ
  • sự chảy mạnh ra (của nước); sự đi ra, sự thoát ra, sự chảy ra
  • lượng chảy ra
  • Động từ
  • chảy mạnh ra

Những từ liên quan với OUTFLOW

spout, effusion, discharge, streaming, effluent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất