Ornamental | Nghĩa của từ ornamental trong tiếng Anh

/ˌoɚnəˈmɛntl̟/

  • Tính từ
  • có tính chất trang hoàng, có tính chất trang trí, có tính chất trang sức; để trang trí, để trang sức

Những từ liên quan với ORNAMENTAL

beautiful, elaborate, showy, delicate, luxurious, florid, attractive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất