Oratorio | Nghĩa của từ oratorio trong tiếng Anh

/ˌorəˈtorijoʊ/

  • Danh Từ
  • (âm nhạc) Ôratô

Những từ liên quan với ORATORIO

alleluia, hosanna, carol, shout, laud, canticle, hallelujah, chorale, lay, choral, aria, paean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất