Ointment | Nghĩa của từ ointment trong tiếng Anh

/ˈoɪntmənt/

  • Danh Từ
  • thuốc mỡ

Những từ liên quan với OINTMENT

lotion, dressing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất