Oiled | Nghĩa của từ oiled trong tiếng Anh

/ˈojəld/

  • Tính từ
  • có tra dầu
  • (từ lóng) ngà ngà say, chếnh choáng say

Những từ liên quan với OILED

lard, coat, lube
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất