Ocean | Nghĩa của từ ocean trong tiếng Anh

/ˈoʊʃən/

  • Danh Từ
  • đại dương, biển
  • (thông tục) vô vàn, vô khối, vô thiên lủng ((thường) oceans of)
  • khoảng mênh mông (cỏ...)
    1. oceans of money: vô vàn tiền

Những từ liên quan với OCEAN

blue, sea, briny, sink, brine, pond
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất