Nuance | Nghĩa của từ nuance trong tiếng Anh

/ˈnuːˌɑːns/

  • Danh Từ
  • sắc thái

Những từ liên quan với NUANCE

suggestion, hint, distinction, shade, dash, shadow, implication, refinement, degree, nicety, gradation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất