Multinational | Nghĩa của từ multinational trong tiếng Anh

/ˌmʌltiˈnæʃənəl/

  • Tính từ
  • bao gồm nhiều nước; đa quốc gia
    1. a multinational organization, operation, agreement: một tổ chức, hoạt động, hiệp định đa quốc gia
  • Danh Từ
  • công ty kinh doanh ở nhiều nước khác nhau; công ty đa quốc gia

Những từ liên quan với MULTINATIONAL

multicultural
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất