Mouthy | Nghĩa của từ mouthy trong tiếng Anh

/ˈmaʊθi/

  • Tính từ
  • hay nói, hay la hét, mồm ba
  • huênh hoang, cường điệu, đao to búa lớn

Những từ liên quan với MOUTHY

chatty
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất