Minded | Nghĩa của từ minded trong tiếng Anh

/ˈmaɪndəd/

  • Tính từ
  • thích, sãn lòng, vui lòng
    1. he could do it if he were so minded: nó có thể làm h thả thuỷ lôi

Những từ liên quan với MINDED

desirous, resolved, liking, decided, planning
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất