Metallic | Nghĩa của từ metallic trong tiếng Anh

/məˈtælɪk/

  • Tính từ
  • (thuộc) kim loại; như kim loại
    1. metallic sound: tiếng kim

Những từ liên quan với METALLIC

resounding, mineral, resonant, leaden, silvery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất